robert bunsen

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Bunsen tên của một nhà hóa học người Đức (1811–1899), nổi tiếng với việc phát minh ra đèn Bunsen (Bunsen burner) cùng với Kirchhoff tiên phong trong lĩnh vực phân tích quang phổ.

dụ sử dụng
  • (Robert Bunsen được nhớ đến chủ yếu nhờ phát minh ra đèn Bunsen.)
  • (Công trình của Robert Bunsen đã cách mạng hóa ngành phân tích hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bunsen burner": đèn Bunsen, một thiết bị phòng thí nghiệm do ông phát minh, dùng để đốt nóng các chất.
    • Every chemistry lab has a Bunsen burner. (Mọi phòng thí nghiệm hóa học đều đèn Bunsen.)
  • "Bunsen-Kirchhoff law": định luật Bunsen-Kirchhoff, liên quan đến quang phổ phát xạ hấp thụ.
    • The Bunsen-Kirchhoff law is fundamental to spectroscopy. (Định luật Bunsen-Kirchhoff nền tảng của quang phổ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunsen burner (danh từ ghép): đèn Bunsen, thiết bị đốt nóng bằng khí đốt thường thấy trong phòng thí nghiệm.
    • Adjust the flame of the Bunsen burner. (Điều chỉnh ngọn lửa của đèn Bunsen.)
  • Bunsen cell (danh từ ghép): pin Bunsen, một loại pin điện hóa do ông phát minh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học: chemist (nhà hóa học) — dùng để chỉ chung các nhà khoa học trong lĩnh vực hóa học.
  • Người phát minh: inventor (nhà phát minh) — nhấn mạnh vai trò sáng tạo của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng "Robert Bunsen".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến tên riêng "Robert Bunsen".)